Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:11:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001909 | ||
08:10:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00026103 | ||
08:10:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
08:10:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000099 | ||
08:10:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008343 | ||
08:10:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
08:10:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006031 | ||
08:10:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:10:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
08:10:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
08:09:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
08:09:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001519 | ||
08:09:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
08:09:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000022 | ||
08:09:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
08:09:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012302 | ||
08:09:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
08:08:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000066 | ||
08:08:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
08:08:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 |
