Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:34:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
10:33:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013508 | ||
10:33:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015043 | ||
10:33:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
10:33:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:33:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:33:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005452 | ||
10:33:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002426 | ||
10:33:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:33:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:33:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:33:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004558 | ||
10:33:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012071 | ||
10:32:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:32:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002558 | ||
10:32:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:32:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002343 | ||
10:32:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
10:32:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002455 | ||
10:32:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014065 |
