Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:32:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
02:32:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001985 | ||
02:32:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001353 | ||
02:32:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
02:32:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001427 | ||
02:32:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002021 | ||
02:32:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003113 | ||
02:32:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000629 | ||
02:32:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003718 | ||
02:31:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001119 | ||
02:31:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
02:31:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00020109 | ||
02:31:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002718 | ||
02:31:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000315 | ||
02:31:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
02:31:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
02:31:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000434 | ||
02:31:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:31:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
02:31:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
