Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:27:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002421 | ||
10:27:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003939 | ||
10:27:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025713 | ||
10:27:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017584 | ||
10:27:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015032 | ||
10:27:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00047251 | ||
10:27:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005578 | ||
10:27:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014155 | ||
10:27:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:27:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:27:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016597 | ||
10:27:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:27:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:27:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001383 | ||
10:26:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002426 | ||
10:26:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015741 | ||
10:26:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002778 | ||
10:26:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:26:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
10:26:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005155 |
