Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:27:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
15:27:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:27:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013861 | ||
15:27:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
15:27:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
15:27:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
15:27:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000734 | ||
15:27:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
15:27:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000967 | ||
15:27:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002997 | ||
15:26:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018019 | ||
15:26:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000547 | ||
15:26:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
15:26:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000239 | ||
15:26:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
15:26:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
15:26:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000533 | ||
15:26:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
15:26:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
15:26:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000374 |
