Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:33:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
12:33:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
12:33:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:33:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000073 | ||
12:33:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001229 | ||
12:33:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:32:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000611 | ||
12:32:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
12:32:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:32:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005812 | ||
12:32:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000806 | ||
12:32:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 | ||
12:32:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
12:32:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
12:32:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
12:32:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007127 | ||
12:31:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:31:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
12:31:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
12:31:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 |
