Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:18:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:18:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000016 | ||
14:18:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
14:18:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:18:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
14:18:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
14:18:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000488 | ||
14:18:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015039 | ||
14:18:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000438 | ||
14:18:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 | ||
14:17:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
14:17:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001098 | ||
14:17:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
14:17:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001254 | ||
14:17:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:17:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000979 | ||
14:17:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
14:17:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
14:17:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001029 | ||
14:17:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 |
