Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:31:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
12:31:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002564 | ||
12:31:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001518 | ||
12:30:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:30:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
12:30:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
12:30:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
12:30:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:30:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
12:30:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
12:30:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
12:29:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000525 | ||
12:29:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012535 | ||
12:29:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
12:29:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
12:29:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
12:29:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002344 | ||
12:29:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:29:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013947 | ||
12:29:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
