Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:34:50 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:34:44 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
10:34:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000641 | ||
10:34:26 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
10:34:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
10:34:11 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:34:07 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
10:34:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009133 | ||
10:33:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
10:33:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000234 | ||
10:33:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015575 | ||
10:33:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:33:28 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
10:33:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
10:33:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001305 | ||
10:33:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000456 | ||
10:33:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
10:32:27 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013008 | ||
10:32:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000901 | ||
10:32:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 |
