Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:58:28 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001289 | ||
00:58:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:58:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001406 | ||
00:58:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001875 | ||
00:57:58 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:57:42 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:57:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002231 | ||
00:57:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001449 | ||
00:57:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001564 | ||
00:57:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001353 | ||
00:57:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001521 | ||
00:56:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
00:56:41 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
00:56:30 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002124 | ||
00:56:26 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001024 | ||
00:56:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
00:56:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:56:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
00:56:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001499 | ||
00:55:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001172 |
