Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:58:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000194 | ||
08:58:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006718 | ||
08:58:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001415 | ||
08:58:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005128 | ||
08:58:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00019722 | ||
08:58:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00013614 | ||
08:58:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000422 | ||
08:58:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
08:58:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002622 | ||
08:58:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007078 | ||
08:57:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
08:57:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000937 | ||
08:57:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001802 | ||
08:57:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005965 | ||
08:57:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000924 | ||
08:57:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
08:57:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005767 | ||
08:57:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008039 | ||
08:57:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
08:57:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 |
