Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:44:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002826 | ||
13:44:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001128 | ||
13:43:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002793 | ||
13:43:54 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
13:43:28 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016842 | ||
13:43:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013671 | ||
13:43:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015426 | ||
13:43:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013494 | ||
13:43:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009971 | ||
13:42:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 | ||
13:42:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002524 | ||
13:42:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
13:42:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007764 | ||
13:42:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021591 | ||
13:41:47 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
13:41:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 | ||
13:41:30 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
13:41:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00027367 | ||
13:41:18 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:40:56 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002669 |
