Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:10:33 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017251 | ||
10:10:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015456 | ||
10:10:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001805 | ||
10:10:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
10:10:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
10:09:56 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012547 | ||
10:09:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000985 | ||
10:09:48 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010721 | ||
10:09:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015468 | ||
10:09:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:08:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 | ||
10:08:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:08:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
10:08:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015442 | ||
10:08:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
10:08:11 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011891 | ||
10:07:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:07:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
10:07:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002782 | ||
10:06:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002659 |
