Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:47:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015428 | ||
08:47:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
08:46:26 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011804 | ||
08:46:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
08:46:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
08:46:11 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:46:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006667 | ||
08:45:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 | ||
08:45:53 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003739 | ||
08:45:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010516 | ||
08:45:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008924 | ||
08:45:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
08:45:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
08:45:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
08:44:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
08:44:41 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000723 | ||
08:44:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:43:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014734 | ||
08:43:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015019 | ||
08:42:31 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 |
