Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:34:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
03:34:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
03:34:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
03:34:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00029135 | ||
03:34:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
03:34:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020168 | ||
03:33:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004793 | ||
03:33:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:33:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001115 | ||
03:33:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
03:33:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
03:33:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011777 | ||
03:33:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001522 | ||
03:33:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
03:32:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
03:32:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
03:32:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004432 | ||
03:32:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
03:32:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
03:32:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 |
