Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:38:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004409 | ||
03:38:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003697 | ||
03:38:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001645 | ||
03:38:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006552 | ||
03:38:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001714 | ||
03:38:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003957 | ||
03:37:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011901 | ||
03:37:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000913 | ||
03:37:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005902 | ||
03:37:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004758 | ||
03:37:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001587 | ||
03:37:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001212 | ||
03:37:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001411 | ||
03:37:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
03:37:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:37:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
03:36:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
03:36:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001813 | ||
03:36:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000983 | ||
03:36:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001539 |
