Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:47:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013301 | ||
22:46:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
22:46:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002244 | ||
22:46:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000245 | ||
22:46:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
22:46:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
22:46:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000152 | ||
22:46:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
22:46:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002042 | ||
22:46:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000305 | ||
22:46:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001747 | ||
22:45:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000125 | ||
22:45:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
22:45:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001241 | ||
22:45:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000692 | ||
22:45:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
22:45:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
22:45:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
22:45:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
22:45:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 |
