Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:32:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001082 | ||
03:32:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
03:32:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006065 | ||
03:31:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001827 | ||
03:31:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021306 | ||
03:31:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
03:31:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:31:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004573 | ||
03:31:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004998 | ||
03:31:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00029457 | ||
03:31:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00059681 | ||
03:31:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
03:31:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
03:31:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
03:31:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
03:31:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001182 | ||
03:30:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:30:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
03:30:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000056 | ||
03:30:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00036542 |
