Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:57:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000849 | ||
22:57:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001658 | ||
22:57:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000828 | ||
22:57:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
22:57:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000776 | ||
22:57:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
22:56:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
22:56:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
22:56:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
22:56:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
22:56:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001591 | ||
22:56:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
22:56:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002271 | ||
22:56:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000249 | ||
22:56:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000564 | ||
22:56:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002643 | ||
22:56:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002085 | ||
22:56:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00021072 | ||
22:56:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00007031 | ||
22:56:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 |
