Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:59:30 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001162 | ||
09:59:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
09:59:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002362 | ||
09:58:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00023904 | ||
09:58:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
09:58:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:57:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002952 | ||
09:57:55 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010562 | ||
09:57:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011615 | ||
09:57:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
09:57:33 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
09:57:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
09:57:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
09:57:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011614 | ||
09:57:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
09:56:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 | ||
09:56:44 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
09:56:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
09:56:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
09:56:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 |
