Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:52:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002107 | ||
22:52:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
22:52:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004745 | ||
22:52:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002115 | ||
22:52:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
22:52:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001158 | ||
22:52:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001737 | ||
22:51:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
22:51:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
22:51:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012574 | ||
22:51:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000569 | ||
22:51:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001914 | ||
22:51:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001257 | ||
22:51:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000554 | ||
22:51:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
22:51:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011993 | ||
22:51:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
22:51:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
22:50:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
22:50:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000305 |
