Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:20:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001133 | ||
10:20:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:20:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015428 | ||
10:20:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001916 | ||
10:20:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
10:20:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012557 | ||
10:20:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009971 | ||
10:19:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011617 | ||
10:19:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001554 | ||
10:19:03 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001255 | ||
10:18:53 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015645 | ||
10:18:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:18:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
10:17:55 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011618 | ||
10:17:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021543 | ||
10:17:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009971 | ||
10:16:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005984 | ||
10:16:48 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
10:16:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003221 | ||
10:16:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 |
