Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:20:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000633 | ||
03:19:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000118 | ||
03:19:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003693 | ||
03:19:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
03:19:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006937 | ||
03:19:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000451 | ||
03:19:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
03:19:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
03:19:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003219 | ||
03:19:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001003 | ||
03:19:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006593 | ||
03:19:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000606 | ||
03:18:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002162 | ||
03:18:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000662 | ||
03:18:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006049 | ||
03:18:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001355 | ||
03:18:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015597 | ||
03:18:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001075 | ||
03:18:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001764 | ||
03:18:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006597 |
