Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:09:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000018 | ||
01:09:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001314 | ||
01:09:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013722 | ||
01:09:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002739 | ||
01:09:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
01:08:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001099 | ||
01:08:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
01:08:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
01:08:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001169 | ||
01:08:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000694 | ||
01:08:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001752 | ||
01:08:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000715 | ||
01:08:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:08:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002042 | ||
01:08:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016096 | ||
01:08:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000448 | ||
01:07:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000766 | ||
01:07:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
01:07:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001019 | ||
01:07:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 |
