Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:02:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
10:02:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
10:02:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
10:02:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000797 | ||
10:01:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001742 | ||
10:01:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002831 | ||
10:01:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:01:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002318 | ||
10:01:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014399 | ||
10:01:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
10:01:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
10:01:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005277 | ||
10:01:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
10:01:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003038 | ||
10:01:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010743 | ||
10:01:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025348 | ||
10:00:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
10:00:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
10:00:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019164 | ||
10:00:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 |
