Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:32:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000751 | ||
08:32:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
08:32:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
08:32:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000447 | ||
08:32:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
08:32:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001348 | ||
08:32:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022384 | ||
08:31:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006243 | ||
08:31:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
08:31:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000058 | ||
08:31:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001172 | ||
08:31:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
08:31:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002707 | ||
08:31:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000906 | ||
08:31:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001164 | ||
08:31:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:31:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001862 | ||
08:31:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
08:30:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000047 | ||
08:30:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001592 |
