Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:24:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:24:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
03:24:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
03:24:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000991 | ||
03:24:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
03:24:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002235 | ||
03:24:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001726 | ||
03:24:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000355 | ||
03:23:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
03:23:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
03:23:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001279 | ||
03:23:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
03:23:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000298 | ||
03:23:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000044 | ||
03:23:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
03:23:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
03:23:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:23:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000361 | ||
03:23:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:23:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000692 |
