Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:12:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007929 | ||
02:12:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
02:12:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
02:12:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
02:12:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001599 | ||
02:12:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005882 | ||
02:12:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:12:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
02:12:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
02:12:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003322 | ||
02:12:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012843 | ||
02:11:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000409 | ||
02:11:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
02:11:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000047 | ||
02:11:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
02:11:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
02:11:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000364 | ||
02:11:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:11:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
02:11:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004884 |
