Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:00:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003884 | ||
02:00:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000871 | ||
02:00:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001514 | ||
02:00:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000574 | ||
02:00:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001143 | ||
02:00:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
02:00:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006014 | ||
02:00:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000505 | ||
02:00:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000739 | ||
02:00:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
02:00:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001024 | ||
02:00:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003678 | ||
02:00:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003471 | ||
01:59:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001449 | ||
01:59:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000358 | ||
01:59:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001415 | ||
01:59:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
01:59:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
01:59:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001461 | ||
01:59:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 |
