Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:04:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:04:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012168 | ||
23:04:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:04:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
23:03:58 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001709 | ||
23:03:54 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000468 | ||
23:03:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
23:03:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:03:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:03:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00013694 | ||
23:03:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001568 | ||
23:03:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
23:03:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
23:02:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
23:02:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001215 | ||
23:01:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:01:54 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003224 | ||
23:01:42 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:01:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
23:01:18 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
