Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:50:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000039 | ||
12:50:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000063 | ||
12:50:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001294 | ||
12:50:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
12:50:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
12:50:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
12:50:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002694 | ||
12:50:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 | ||
12:50:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021158 | ||
12:50:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012026 | ||
12:49:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001611 | ||
12:49:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
12:49:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003055 | ||
12:49:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:49:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000753 | ||
12:49:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002181 | ||
12:49:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
12:49:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
12:49:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:49:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013622 |
