Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:02:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
11:02:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
11:02:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
11:02:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013183 | ||
11:02:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
11:02:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:02:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012721 | ||
11:00:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008281 | ||
11:00:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
11:00:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:00:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:00:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
11:00:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002282 | ||
11:00:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
10:59:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002237 | ||
10:59:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014874 | ||
10:59:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
10:59:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:59:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
10:59:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 |
