Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:18:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
14:18:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001238 | ||
14:18:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004681 | ||
14:18:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
14:18:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004558 | ||
14:18:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003205 | ||
14:18:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004815 | ||
14:18:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004731 | ||
14:18:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000326 | ||
14:18:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003379 | ||
14:18:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010019 | ||
14:18:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006811 | ||
14:17:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001411 | ||
14:17:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004558 | ||
14:17:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:17:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010478 | ||
14:17:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000993 | ||
14:17:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004553 | ||
14:17:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002894 | ||
14:17:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003976 |
