Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:23:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013877 | ||
09:23:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
09:23:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
09:23:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001032 | ||
09:22:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
09:22:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
09:22:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
09:22:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000583 | ||
09:22:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001713 | ||
09:22:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011795 | ||
09:22:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001496 | ||
09:22:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:22:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001025 | ||
09:21:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003088 | ||
09:21:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:21:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011787 | ||
09:21:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
09:21:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:21:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001364 | ||
09:20:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000877 |
