Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:53:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001204 | ||
10:53:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001857 | ||
10:53:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002113 | ||
10:52:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
10:52:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002517 | ||
10:52:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001884 | ||
10:52:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:52:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000281 | ||
10:52:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000932 | ||
10:52:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004144 | ||
10:52:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001529 | ||
10:51:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:51:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:51:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009569 | ||
10:51:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001571 | ||
10:51:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
10:50:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001604 | ||
10:50:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002334 | ||
10:50:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
10:50:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001388 |
