Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:07:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
22:07:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010456 | ||
22:07:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001601 | ||
22:07:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000237 | ||
22:07:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:07:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001034 | ||
22:06:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000525 | ||
22:06:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
22:06:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001691 | ||
22:06:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
22:06:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:06:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:06:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
22:06:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000871 | ||
22:06:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002381 | ||
22:06:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
22:06:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:06:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000423 | ||
22:05:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 | ||
22:05:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
