Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:30:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000745 | ||
09:30:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000897 | ||
09:30:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
09:29:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
09:29:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
09:29:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003873 | ||
09:29:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005347 | ||
09:29:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:29:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013871 | ||
09:29:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
09:29:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
09:29:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
09:28:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000953 | ||
09:28:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:28:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003207 | ||
09:28:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:28:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
09:28:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
09:28:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
09:28:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 |
