Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:04:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:04:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001109 | ||
12:04:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
12:04:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013022 | ||
12:04:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002101 | ||
12:03:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
12:03:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
12:03:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
12:03:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002417 | ||
12:03:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001356 | ||
12:02:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
12:02:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002836 | ||
12:02:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000532 | ||
12:02:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
12:02:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001265 | ||
12:01:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001203 | ||
12:01:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000134 | ||
12:01:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
12:01:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001683 | ||
12:00:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 |
