Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:45:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015054 | ||
11:45:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013515 | ||
11:45:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
11:44:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000124 | ||
11:44:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024643 | ||
11:44:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
11:44:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
11:44:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011824 | ||
11:44:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
11:43:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000945 | ||
11:43:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
11:43:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001389 | ||
11:43:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001104 | ||
11:43:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000513 | ||
11:43:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
11:43:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000623 | ||
11:42:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
11:42:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
11:42:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
11:42:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001949 |
