Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:47:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020546 | ||
12:47:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
12:46:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000463 | ||
12:46:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002886 | ||
12:46:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
12:46:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000759 | ||
12:46:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001064 | ||
12:45:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013517 | ||
12:45:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
12:45:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015131 | ||
12:45:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
12:45:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
12:45:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:44:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009042 | ||
12:44:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:44:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
12:44:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002373 | ||
12:44:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
12:43:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
12:43:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 |
