Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:45:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
13:45:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
13:45:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
13:45:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
13:45:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000836 | ||
13:45:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
13:45:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:45:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
13:45:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
13:44:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
13:44:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000046 | ||
13:44:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
13:44:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000349 | ||
13:44:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
13:44:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000402 | ||
13:44:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
13:44:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013444 | ||
13:44:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001082 | ||
13:44:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000912 | ||
13:43:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002761 |
