Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:37:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
23:37:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006326 | ||
23:36:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
23:36:44 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:36:30 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:36:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
23:35:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
23:35:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:35:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019162 | ||
23:34:56 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00077877 | ||
23:34:53 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003608 | ||
23:34:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00044434 | ||
23:34:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
23:34:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000525 | ||
23:34:31 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:34:11 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006019 | ||
23:34:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0004099 | ||
23:34:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:33:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007849 | ||
23:33:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 |
