Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:52:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000839 | ||
11:52:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003299 | ||
11:52:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
11:51:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000024 | ||
11:51:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
11:51:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000358 | ||
11:51:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
11:51:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000636 | ||
11:51:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001356 | ||
11:50:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
11:50:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
11:50:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
11:50:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003634 | ||
11:50:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
11:50:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
11:50:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00025536 | ||
11:50:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001009 | ||
11:49:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:49:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
11:49:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000866 |
