Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:19:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000981 | ||
10:19:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000159 | ||
10:19:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000852 | ||
10:18:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001509 | ||
10:18:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:18:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
10:18:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011431 | ||
10:18:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:18:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:18:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003945 | ||
10:18:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00019692 | ||
10:17:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
10:17:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:17:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
10:17:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005884 | ||
10:17:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
10:17:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:17:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
10:17:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
10:17:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003831 |
