Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:13:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
10:13:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000387 | ||
10:13:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
10:12:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001659 | ||
10:12:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002332 | ||
10:12:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:12:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:12:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005205 | ||
10:12:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012236 | ||
10:12:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
10:12:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:12:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
10:12:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002952 | ||
10:12:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:11:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001445 | ||
10:11:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010383 | ||
10:11:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008477 | ||
10:11:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001509 | ||
10:11:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
10:11:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 |
