Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:12:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
12:12:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003146 | ||
12:12:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
12:12:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002281 | ||
12:12:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000085 | ||
12:12:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006057 | ||
12:11:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
12:11:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001401 | ||
12:11:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003707 | ||
12:11:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
12:11:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
12:11:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005139 | ||
12:11:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
12:10:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001704 | ||
12:10:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002417 | ||
12:10:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014501 | ||
12:10:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001506 | ||
12:10:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000098 | ||
12:10:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016095 | ||
12:10:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 |
