Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:50:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000721 | ||
07:50:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:50:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012566 | ||
07:49:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000352 | ||
07:49:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000315 | ||
07:49:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001572 | ||
07:49:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:49:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:49:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
07:49:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001792 | ||
07:49:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
07:49:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000116 | ||
07:49:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
07:49:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:49:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
07:48:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
07:48:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
07:48:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
07:48:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000018 | ||
07:48:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001842 |
