Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:22:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001476 | ||
12:22:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000729 | ||
12:21:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003716 | ||
12:21:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014358 | ||
12:21:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
12:21:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001385 | ||
12:21:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:21:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000546 | ||
12:20:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001617 | ||
12:20:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
12:20:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:20:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013346 | ||
12:20:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
12:20:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:20:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
12:20:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
12:20:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
12:20:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005639 | ||
12:20:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
12:20:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011749 |
