Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:38:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000486 | ||
12:38:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008028 | ||
12:38:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008369 | ||
12:38:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013589 | ||
12:38:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
12:37:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:37:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000155 | ||
12:37:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
12:37:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
12:37:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
12:37:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
12:37:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:37:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
12:37:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013777 | ||
12:36:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
12:36:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:36:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006176 | ||
12:36:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001488 | ||
12:36:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:36:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 |
