Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:33:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000853 | ||
21:33:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
21:33:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001453 | ||
21:33:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001218 | ||
21:32:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001244 | ||
21:32:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002185 | ||
21:32:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
21:32:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000548 | ||
21:32:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000983 | ||
21:32:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
21:32:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
21:32:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012609 | ||
21:32:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003568 | ||
21:32:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
21:32:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001094 | ||
21:32:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
21:31:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000761 | ||
21:31:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004761 | ||
21:31:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001488 | ||
21:31:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001422 |
