Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:37:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
08:37:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011617 | ||
08:37:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008628 | ||
08:36:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003229 | ||
08:36:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
08:36:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
08:36:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
08:36:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
08:36:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
08:36:03 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
08:35:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011614 | ||
08:35:55 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
08:35:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007326 | ||
08:35:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003738 | ||
08:35:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001944 | ||
08:35:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
08:35:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
08:34:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007746 | ||
08:34:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002483 | ||
08:34:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002772 |
