Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:35:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001008 | ||
22:35:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000238 | ||
22:35:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001317 | ||
22:35:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008336 | ||
22:35:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000692 | ||
22:35:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00034308 | ||
22:34:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008614 | ||
22:34:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00026112 | ||
22:34:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003652 | ||
22:34:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001091 | ||
22:34:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00044989 | ||
22:34:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00027094 | ||
22:34:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002686 | ||
22:34:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
22:34:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
22:34:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
22:34:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009141 | ||
22:34:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001757 | ||
22:34:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001086 | ||
22:34:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004054 |
