Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:18:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
07:17:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
07:17:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:17:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
07:16:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
07:16:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
07:16:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
07:15:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001849 | ||
07:15:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:15:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000943 | ||
07:15:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:15:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
07:15:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001093 | ||
07:15:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
07:14:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
07:14:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:14:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00032361 | ||
07:14:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
07:14:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
07:14:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 |
